Khám Phá DFB-Pokal: Hành Trình 80 Năm và Những Triều Đại Vàng Son của Cúp Quốc Gia Đức

Nguyễn Tú Dev

Khám Phá DFB-Pokal: Hành Trình 80 Năm và Những Triều Đại Vàng Son của Cúp Quốc Gia Đức DFB-Pokal là giải cúp quốc gia hàng đầu của Đức, được tổ chức bởi Liên đoàn Bóng đá Đức (DFB) theo thể thức đấu loại trực tiếp với 64 đội tham dự từ mọi cấp độ thi đấu, từ các đội nghiệp dư đến những câu lạc bộ đỉnh cao Bundesliga.

DFB-Pokal là giải cúp quốc gia hàng đầu của Đức, được tổ chức bởi Liên đoàn Bóng đá Đức (DFB) theo thể thức đấu loại trực tiếp với 64 đội tham dự từ mọi cấp độ thi đấu, từ các đội nghiệp dư đến những câu lạc bộ đỉnh cao Bundesliga. Trải qua hơn 80 năm lịch sử kể từ mùa giải đầu tiên năm 1935, DFB-Pokal đã vượt qua nhiều biến cố lớn, trong đó có giai đoạn gián đoạn do Thế chiến II, để trở thành một trong những giải đấu cúp quốc gia danh giá và kịch tính bậc nhất châu Âu.

Những triều đại vàng son của DFB-Pokal gắn liền với tên tuổi Bayern Munich, câu lạc bộ nắm giữ kỷ lục số lần vô địch nhiều nhất lịch sử giải đấu, cùng với Werder Bremen, Borussia Dortmund và Eintracht Frankfurt. Bên cạnh các thế lực truyền thống, DFB-Pokal còn được biết đến qua những câu chuyện cổ tích khi các đội bóng hạng thấp hoặc nghiệp dư bất ngờ loại bỏ các ông lớn, tạo nên sức hấp dẫn khó cưỡng cho giải đấu này.

Không chỉ là danh hiệu quốc nội, DFB-Pokal còn mang ý nghĩa chiến lược rõ ràng trong hệ sinh thái bóng đá Đức và châu Âu: tấm vé dự UEFA Europa League, cú đúp danh giá cùng Bundesliga và sức lan tỏa thương mại vượt xa khuôn khổ một giải cúp đơn thuần. Bài viết dưới đây sẽ dẫn dắt bạn qua toàn bộ hành trình lịch sử, những triều đại thống trị, các trận chung kết huyền thoại và tầm vóc thực sự của DFB-Pokal trong thế giới bóng đá hiện đại.

DFB-Pokal là gì và giải đấu này được tổ chức như thế nào?

DFB-Pokal là giải cúp quốc gia chính thức của Đức, do Liên đoàn Bóng đá Đức (Deutscher Fußball-Bund, viết tắt là DFB) tổ chức theo thể thức đấu loại trực tiếp một lượt, quy tụ 64 đội tham dự từ Bundesliga, Bundesliga 2, các giải hạng ba, hạng tư và các đội vô địch cúp tiểu bang.

Để hiểu rõ hơn về giải đấu này, cần phân tích từng khía cạnh cấu thành: từ nguồn gốc lịch sử cho đến những quy định thi đấu độc đáo vốn làm nên sức hút đặc biệt của DFB-Pokal suốt hơn tám thập kỷ qua.

DFB-Pokal được thành lập từ năm nào và trải qua những giai đoạn lịch sử nào?

DFB-Pokal ra đời từ mùa giải 1935 và đã trải qua ba giai đoạn lịch sử chính: giai đoạn tiền chiến (1935 đến 1943), giai đoạn gián đoạn do Thế chiến II (1944 đến 1952) và giai đoạn hậu chiến tái khởi động cho đến thời kỳ hiện đại. Hành trình hơn 80 năm này phản ánh không chỉ sự phát triển của bóng đá Đức mà còn những biến động lịch sử sâu sắc của cả một quốc gia.

DFB-Pokal được thành lập từ năm nào và trải qua những giai đoạn lịch sử nào?

Cụ thể, giải đấu lần đầu tiên được tổ chức vào mùa giải 1935/36, with Nuremberg giành danh hiệu vô địch đầu tiên trong lịch sử sau khi đánh bại VfB Leipzig ở trận chung kết. Đây là mốc khởi đầu cho một truyền thống bóng đá kéo dài đến tận ngày nay. Tuy nhiên, Thế chiến II đã buộc DFB phải đình chỉ giải đấu kể từ mùa giải 1943/44, tạo ra khoảng trống kéo dài gần một thập kỷ trong lịch sử giải đấu.

Năm 1952, DFB-Pokal chính thức tái khởi động và nhanh chóng khẳng định lại vị thế của mình trong hệ thống bóng đá Đức. Từ một giải đấu mang tính khu vực và chưa được chú ý nhiều trong thập niên 1950, DFB-Pokal dần trở thành sự kiện quốc gia được phát sóng rộng rãi trên truyền hình, thu hút hàng triệu khán giả theo dõi mỗi vòng đấu. Bước ngoặt lớn xảy ra vào thập niên 1970 khi cơ sở hạ tầng truyền thông Đức phát triển mạnh, đưa hình ảnh DFB-Pokal vào từng gia đình người hâm mộ bóng đá trên toàn quốc. Đến thập niên 1990, sau sự kiện thống nhất nước Đức năm 1990, các câu lạc bộ từ vùng Đông Đức cũng bắt đầu tham dự giải đấu, làm phong phú thêm diện mạo của DFB-Pokal trong kỷ nguyên hiện đại.

Thể thức và quy định thi đấu của DFB-Pokal có gì đặc biệt?

DFB-Pokal có hệ thống bốc thăm hoàn toàn ngẫu nhiên, không phân hạt giống, có nghĩa là một đội nghiệp dư hạng năm hoàn toàn có thể chạm trán Bayern Munich ngay từ vòng đầu tiên, tạo nên sức hấp dẫn kiểu "David chống Goliath" mà ít giải cúp quốc gia châu Âu nào sánh kịp.

Cơ chế này làm cho mỗi vòng bốc thăm trở thành sự kiện được cả nước chờ đợi. Về quy trình tham dự, 64 đội tham dự DFB-Pokal bao gồm 18 câu lạc bộ Bundesliga, 18 câu lạc bộ Bundesliga 2, các đội từ giải hạng ba và 21 đội vô địch cúp tiểu bang (Landespokal), đại diện cho các vùng trên toàn nước Đức. Điều này đảm bảo giải đấu thực sự mang tính toàn quốc, không chỉ gói gọn trong phạm vi các câu lạc bộ chuyên nghiệp.

Về quy định thi đấu, mỗi trận đấu diễn ra theo thể thức một lượt. Nếu hai đội hòa sau 90 phút, trận đấu sẽ đi vào hiệp phụ (hai hiệp, mỗi hiệp 15 phút). Nếu vẫn chưa phân thắng bại sau hiệp phụ, loạt sút luân lưu sẽ quyết định đội đi tiếp. Đáng chú ý là DFB-Pokal không áp dụng quy tắc bàn thắng sân khách, điều này đôi khi tạo ra những loạt luân lưu cân não và đầy kịch tính. Lịch thi đấu DFB-Pokal được xen kẽ với lịch Bundesliga, thường bắt đầu từ cuối tháng 8 và kết thúc bằng trận chung kết vào tháng 5 tại Olympiastadion Berlin. Phần thưởng tài chính tăng dần theo từng vòng đấu, từ vài trăm nghìn euro ở vòng đầu đến hàng triệu euro dành cho đội vô địch, tạo động lực rõ ràng cho các câu lạc bộ ở mọi cấp độ.

Olympiastadion Berlin là địa điểm tổ chức trận chung kết truyền thống từ nhiều thập kỷ qua. Sân vận động mang sức chứa khoảng 74.000 chỗ ngồi này không chỉ là một địa điểm thi đấu đơn thuần mà còn là biểu tượng của DFB-Pokal, nơi lưu giữ vô số khoảnh khắc lịch sử và những cảnh ăn mừng đăng quang đi vào ký ức của người hâm mộ bóng đá Đức.

Những câu lạc bộ nào đã thống trị DFB-Pokal trong suốt lịch sử?

Lịch sử DFB-Pokal được định hình bởi sự thống trị của Bayern Munich cùng với sự góp mặt ổn định của Werder Bremen, Borussia Dortmund và Eintracht Frankfurt, trong đó Bayern Munich dẫn đầu bảng danh hiệu với khoảng cách áp đảo so với phần còn lại.

Dưới đây là bức tranh toàn cảnh về các thế lực đã định hình lịch sử DFB-Pokal qua từng thập kỷ, từ những triều đại thống trị rõ ràng cho đến những bất ngờ khó lường mà giải đấu này thường xuyên tạo ra.

Bayern Munich có thực sự là đội thống trị tuyệt đối DFB-Pokal không?

Có, Bayern Munich là đội thống trị tuyệt đối DFB-Pokal với đúng 20 lần vô địch tính đến năm 2026, bỏ xa các đối thủ cạnh tranh gần nhất và thiết lập những giai đoạn thống trị kéo dài theo từng thập kỷ mà chưa một câu lạc bộ nào tại Đức có thể sánh kịp.

Phân tích theo từng thập kỷ cho thấy rõ sự áp đảo của Bayern Munich. Trong thập niên 1960 và 1970, Bayern bắt đầu xây dựng nền tảng cho triều đại của mình với nhiều lần vô địch liên tiếp, song hành cùng đà phát triển vượt bậc tại Bundesliga và các cúp châu Âu. Thập niên 1990 và đầu 2000 chứng kiến Bayern tiếp tục thống trị DFB-Pokal, giành nhiều cú đúp danh hiệu gồm Bundesliga cộng DFB-Pokal, củng cố hình ảnh câu lạc bộ thành công nhất nước Đức. Giai đoạn 2010 đến 2020 là đỉnh cao: Bayern liên tục xuất hiện ở chung kết và giành danh hiệu, bao gồm cả mùa giải ăn ba lịch sử 2012/13 khi câu lạc bộ này vô địch Bundesliga, DFB-Pokal và Champions League trong cùng một mùa bóng.

Tuy nhiên, lịch sử DFB-Pokal cũng ghi nhận nhiều giai đoạn Bayern "thất thủ" đầy bất ngờ. Năm 2000, Bayern bị đội hạng dưới loại ngay từ những vòng đầu. Gần đây nhất vào năm 2023, đội bóng hạng ba Saarbrücken đã gây sốc lớn khi đẩy Bayern ra khỏi cuộc chơi ngay từ vòng 2. Những kết quả này chứng minh rằng dù Bayern là đội thống trị lịch sử, DFB-Pokal vẫn giữ được tính bất ngờ và sức hấp dẫn riêng mà không một thế lực nào có thể kiểm soát hoàn toàn.

Những câu lạc bộ nào đã tạo nên bất ngờ và viết nên câu chuyện cổ tích tại DFB-Pokal?

Nhiều câu lạc bộ hạng thấp đã tạo ra những cú sốc lớn tại DFB-Pokal, tiêu biểu là Rot-Weiss Essen, Kickers Offenbach và nhiều đội nghiệp dư hoặc bán chuyên nghiệp từng vào sâu trong giải đấu hoặc thậm chí loại bỏ các đội Bundesliga.

Bản chất của DFB-Pokal là tạo ra môi trường bình đẳng về cơ hội, và đây là lý do những cú sốc này xảy ra thường xuyên hơn so với bất kỳ giải cúp quốc gia châu Âu nào khác có quy mô tương đương. Cơ chế bốc thăm không hạt giống đặt các đội hạng thấp vào vị thế có thể gặp bất kỳ ông lớn nào, và trên sân nhà chật hẹp nhưng sôi động của mình, những đội bóng nhỏ này đôi khi phát huy tối đa yếu tố địa lợi để tạo nên kỳ tích.

Trong văn hóa bóng đá Đức, những chiến thắng bất ngờ kiểu này được "thần thoại hóa" và truyền từ thế hệ cổ động viên này sang thế hệ khác. Câu chuyện về một đội bóng làng nghề, với ngân sách hoạt động chỉ bằng một phần nhỏ lương tuần của một ngôi sao Bundesliga, loại bỏ đội hạng cao hơn nhiều bậc, chính là trái tim của DFB-Pokal. Đối với các câu lạc bộ nhỏ, chỉ cần một chiến thắng trước đội Bundesliga đã đủ để đặt tên câu lạc bộ lên mặt báo toàn quốc, mang lại nguồn thu tài chính đáng kể từ tiền thưởng và làn sóng quan tâm của nhà tài trợ. Đây là lý do DFB-Pokal không chỉ là một giải đấu danh hiệu mà còn là sàn diễn để các câu lạc bộ nhỏ tiếp cận sân khấu quốc gia mà bình thường họ không bao giờ có cơ hội chạm tới.

Những trận chung kết và khoảnh khắc lịch sử nào đã định hình DFB-Pokal?

Lịch sử DFB-Pokal được định hình bởi nhiều trận chung kết kinh điển, được chọn lựa dựa trên ba tiêu chí chính: tỷ số kịch tính, ý nghĩa lịch sử với cả hai đội tham dự, và những màn trình diễn cá nhân huyền thoại để lại dấu ấn lâu dài trong ký ức người hâm mộ.

Tổng quan qua các thập kỷ cho thấy mỗi giai đoạn có một trận chung kết mang tính bước ngoặt riêng, phản ánh bối cảnh bóng đá và xã hội Đức của từng thời kỳ. Những trận đấu này không chỉ quyết định danh hiệu mà còn định hình cả hành trình phát triển của các câu lạc bộ, thay đổi cục diện bóng đá Đức theo những cách khó ngờ tới.

Những trận chung kết DFB-Pokal nào được coi là vĩ đại nhất lịch sử?

Các trận chung kết DFB-Pokal vĩ đại nhất lịch sử bao gồm những trận đấu với tỷ số cao, kịch bản ngược dòng hoặc kết thúc bằng loạt luân lưu căng thẳng, tiêu biểu là trận chung kết năm 1994 giữa Werder Bremen và Rot-Weiss Essen, hay những trận đại chiến giữa Bayern Munich và đội kình địch Borussia Dortmund.

Những trận chung kết DFB-Pokal nào được coi là vĩ đại nhất lịch sử?

Một trong những trận chung kết đáng nhớ nhất trong lịch sử hiện đại DFB-Pokal là trận chung kết năm 2014 khi Bayern Munich đối đầu Borussia Dortmund, hai đối thủ không đội trời chung trong làng bóng đá Đức. Trận đấu tại Olympiastadion Berlin hấp dẫn từng phút, với Dortmund liên tục gây sức ép và Bayern phải chật vật để giữ thế cân bằng. Cuối cùng, Bayern đã giành chiến thắng qua hiệp phụ với bàn thắng quyết định của Arjen Robben, mang lại cảm xúc vỡ òa cho hàng vạn cổ động viên Hùm xám có mặt tại sân. Đây là loại trận đại chiến hàng đầu hiếm gặp nhất và kịch tính nhất, khi hai đội bóng lớn nhất nước Đức tranh nhau danh hiệu quốc nội ngay trên sân đấu trung lập.

Bên cạnh đó, many trận chung kết trong lịch sử giải đấu ghi nhận tỷ số nhiều bàn thắng, những màn ngược dòng kỳ diệu tại Olympiastadion Berlin, và cả những loạt sút luân lưu kéo dài đến mức kiệt sức cả hai đội lẫn khán giả theo dõi trực tiếp. Những khoảnh khắc này tạo nên đặc trưng không thể nhầm lẫn của DFB-Pokal: không có kết quả nào được coi là chắc chắn cho đến khi tiếng còi mãn cuộc vang lên.

Những cầu thủ và huấn luyện viên nào đã ghi dấu ấn sâu đậm nhất trong lịch sử DFB-Pokal?

Gerd Müller, Franz Beckenbauer và trong kỷ nguyên hiện đại là Robert Lewandowski và Thomas Müller là những cá nhân ghi dấu ấn sâu đậm nhất trong lịch sử DFB-Pokal, cả về số bàn thắng lẫn số danh hiệu giành được cùng câu lạc bộ.

Những cầu thủ và huấn luyện viên nào đã ghi dấu ấn sâu đậm nhất trong lịch sử DFB-Pokal?

Về phía huấn luyện viên, Jupp Heynckes và Pep Guardiola đều để lại di sản rõ ràng tại DFB-Pokal qua các mùa giải thành công cùng Bayern Munich. Trong đó, Jupp Heynckes là người dẫn dắt Bayern Munich giành cú ăn ba lịch sử mùa giải 2012/13, bao gồm danh hiệu DFB-Pokal, một thành tích được xem là đỉnh cao của bóng đá Đức trong thế kỷ 21. Về phía cầu thủ, những màn trình diễn cá nhân bất tử trong lịch sử DFB-Pokal bao gồm nhiều cú ăn ba bàn thắng ở vòng đầu và những bàn thắng quyết định được ghi ngay trong phút cuối của trận chung kết, những khoảnh khắc đông cứng thời gian và sống mãi trong ký ức của người yêu bóng đá Đức.

Không thể không nhắc đến các cầu thủ đã giành DFB-Pokal nhiều lần nhất: đây thường là những người gắn bó lâu dài với Bayern Munich hoặc các câu lạc bộ thành công khác, phản ánh sự ổn định của những triều đại thống trị giải đấu qua nhiều thế hệ.

DFB-Pokal có tầm quan trọng như thế nào trong bóng đá Đức và châu Âu?

DFB-Pokal có vị thế quan trọng bậc hai trong hệ thống bóng đá Đức, chỉ đứng sau Bundesliga về mức độ uy tín, và mang tầm vóc châu Âu thông qua việc trao cho đội vô địch tấm vé dự UEFA Europa League hoặc UEFA Conference League tùy theo bối cảnh mùa giải.

Tầm quan trọng của DFB-Pokal được thể hiện qua nhiều chiều: từ giá trị thương mại và lượng khán giả theo dõi ngày càng tăng, đến ý nghĩa chiến lược mà mỗi câu lạc bộ Bundesliga nhìn nhận khi lên kế hoạch cho mùa giải. Đặt câu hỏi liệu DFB-Pokal có bị xem nhẹ so với Bundesliga hay không sẽ cho ra câu trả lời phức tạp hơn so với vẻ ngoài của nó.

Về lượng khán giả và giá trị thương hiệu, DFB-Pokal thu hút hàng chục triệu lượt xem truyền hình mỗi vòng đấu, đặc biệt là khi xuất hiện những trận David chống Goliath hấp dẫn. Các trận chung kết tại Olympiastadion Berlin luôn lấp đầy gần 74.000 chỗ ngồi và được phát sóng trực tiếp tại nhiều quốc gia trên thế giới, chứng minh sức hút quốc tế của giải đấu này không kém phần đáng kể.

Việc vô địch DFB-Pokal cùng Bundesliga có thực sự tạo nên cú đúp danh giá không?

Có, cú đúp Bundesliga cộng DFB-Pokal được coi là thành tích danh giá bậc nhất trong bóng đá Đức, là bằng chứng rõ ràng nhất về sự thống trị toàn diện của một câu lạc bộ trong một mùa giải cụ thể.

In tiếng Đức, cụm từ giành cú đúp được dùng để chỉ thành tích giành đồng thời cả hai danh hiệu lớn nhất bóng đá Đức trong cùng một mùa bóng. Lịch sử DFB-Pokal ghi nhận không nhiều đội đạt được cú đúp này, và mỗi lần nó xảy ra đều được nhìn nhận như một mốc son trong biên niên sử của câu lạc bộ đó. Bayern Munich là đội giành cú đúp nhiều lần nhất, với nhiều mùa giải liên tiếp hoặc cách nhau vài năm đạt được thành tích này. Ngoài Bayern, Werder Bremen trong giai đoạn đỉnh cao thập niên 1980 và 1990, Borussia Dortmund ở thập niên 2000 cũng từng có những mùa giải ấn tượng xấp xỉ ngưỡng cú đúp, dù không phải lúc nào cũng hoàn thành được cả hai danh hiệu trong cùng một mùa bóng. Trong bối cảnh gần đây nhất tính đến năm 2026, Bayern Munich vẫn là đội giành cú đúp thường xuyên nhất và được nhắc đến nhiều nhất khi người ta nói về sức mạnh toàn diện trong bóng đá Đức.

DFB-Pokal khác gì so với các Cúp Quốc Gia hàng đầu châu Âu?

DFB-Pokal nổi bật hơn hầu hết các cúp quốc gia châu Âu khác nhờ cơ chế bốc thăm không hạt giống và tỷ lệ đội bóng hạng thấp tham dự cao, tạo ra mức độ cạnh tranh thực chất mà FA Cup của Anh hay Coupe de France của Pháp dù có lịch sử lâu dài hơn cũng khó bì kịp về tính bình đẳng cơ hội.

Khi so sánh với FA Cup, đây là giải cúp quốc gia lâu đời nhất thế giới với lịch sử hơn 150 năm. FA Cup quy tụ số lượng đội tham dự lớn hơn nhiều và mang đậm bản sắc văn hóa Anh, nhưng hệ thống hạt giống ở một số vòng đấu làm giảm bớt yếu tố bất ngờ. Coupe de France thì quy tụ hàng trăm đội tham dự từ mọi cấp độ bóng đá Pháp, tạo ra khối lượng trận đấu khổng lồ nhưng đồng thời cũng loãng đi sức hút ở các vòng đầu. Copa del Rey của Tây Ban Nha có thể thức tương đối gần với DFB-Pokal nhưng lại bị chi phối mạnh bởi thế lực của Real Madrid và Barcelona trong nhiều thập kỷ.

Điểm làm DFB-Pokal được đánh giá khắt khe hơn về tính cạnh tranh so với FA Cup chính là thực tế rằng Bundesliga là giải đấu có trình độ kỹ thuật đồng đều cao hơn, nghĩa là ngay cả các đội hạng dưới trong DFB-Pokal cũng có nền tảng thi đấu tốt hơn tương đối so với phần dưới bảng của FA Cup. Sự kết hợp giữa bốc thăm không hạt giống và chất lượng tổng thể của bóng đá Đức tạo ra những trận đấu thực sự cạnh tranh ở mọi vòng, thay vì chỉ từ tứ kết trực tiếp trở đi như ở một số giải cúp quốc gia khác.

Những biến cố lịch sử nào từng làm gián đoạn hoặc thay đổi hoàn toàn DFB-Pokal?

DFB-Pokal bị đình chỉ từ mùa giải 1944/45 do Thế chiến II và không được tổ chức lại cho đến năm 1952, tạo ra khoảng gián đoạn gần 8 năm là biến cố lịch sử lớn nhất trong suốt hơn tám thập kỷ tồn tại của giải đấu. Sau khi tái khởi động năm 1952, sự kiện thống nhất nước Đức năm 1990 là biến cố lớn thứ hai tác động đến cơ cấu giải đấu. Các câu lạc bộ từ vùng Đông Đức (trước đây thuộc hệ thống giải đấu FDGB-Pokal riêng biệt) bắt đầu được tích hợp vào hệ thống bóng đá Tây Đức, mở rộng diện mạo địa lý của DFB-Pokal và bổ sung thêm những đội bóng mang bản sắc văn hóa bóng đá Đông Đức đặc trưng.

Trong kỷ nguyên hiện đại, đại dịch toàn cầu mùa giải 2019/20 buộc DFB-Pokal phải tổ chức nhiều trận đấu trong bối cảnh sân vận động hoàn toàn không có khán giả, tạo ra một mùa giải phi thường trong lịch sử giải đấu. Trận chung kết năm 2020 giữa Bayern Munich và Bayer Leverkusen tại Olympiastadion Berlin diễn ra trong khán đài trống rỗng, một hình ảnh chưa từng xuất hiện trong lịch sử DFB-Pokal và nhắc nhở người hâm mộ về vai trò không thể thiếu của khán giả trong việc tạo nên linh hồn của giải đấu.

DFB-Pokal tạo ra tác động kinh tế như thế nào đối với các câu lạc bộ nhỏ?

DFB-Pokal tạo ra tác động kinh tế trực tiếp và đáng kể cho các câu lạc bộ nhỏ, khi phần thưởng tài chính cho từng vòng đấu có thể tương đương hoặc vượt qua toàn bộ ngân sách hoạt động của một đội bóng hạng thấp trong cả một mùa giải thông thường.

Cụ thể, phần thưởng tài chính tăng lũy tiến rõ rệt theo từng vòng đấu. Một đội bóng nghiệp dư hay bán chuyên nghiệp chỉ cần vượt qua vòng một đã nhận được khoản tiền thưởng đủ để trang trải chi phí vận hành trong nhiều tháng, bao gồm lương cầu thủ, bảo trì sân bãi và chi phí thi đấu. Nếu đội đó tiếp tục tiến sâu, phần thưởng ở vòng sau có thể gấp đôi hoặc gấp ba lần, tạo ra nguồn lực tài chính để đầu tư vào cơ sở hạ tầng như nâng cấp sân tập, mở rộng học viện đào tạo trẻ hoặc ký hợp đồng với cầu thủ chất lượng cao hơn.

Ngoài tiền thưởng trực tiếp, hiệu ứng truyền thông khi một đội hạng thấp chạm trán Bayern Munich hoặc Borussia Dortmund mang lại giá trị thương hiệu khó định lượng bằng tiền. Tên câu lạc bộ xuất hiện trên các bản tin quốc gia, hình ảnh sân vận động địa phương được phát sóng trên truyền hình toàn quốc, và lượng người theo dõi mạng xã hội có thể tăng đột biến chỉ sau một đêm. Nhiều câu lạc bộ nhỏ thừa nhận rằng một trận gặp đội Bundesliga ở DFB-Pokal mang lại lượng nhà tài trợ mới nhiều hơn so với cả một mùa giải thông thường của họ. Chính vì lý do này, DFB-Pokal được xem là cơ chế cân bằng cơ hội tài chính hiếm hoi trong bóng đá Đức, nơi khoảng cách ngân sách giữa đội đứng đầu Bundesliga và đội hạng tư, hạng năm có thể lên đến hàng trăm lần. Giải đấu này trao cho các câu lạc bộ nhỏ một cơ hội thực sự để bước lên sân khấu lớn và hưởng lợi cả về tài chính lẫn danh tiếng, điều mà hệ thống Bundesliga với cấu trúc cạnh tranh khép kín gần như không thể tự tạo ra được.