Chuyển đến nội dung chính

Bảng xếp hạng

Meistaradeildin

# Đội T Thắng Hòa Thua BT BB HS PTS
1 NSI Runavik 20 12 5 3 41 23 18 41
2 KI Klaksvik 20 10 8 2 39 19 20 38
3 HB Torshavn 20 10 4 6 35 24 11 34
4 B36 Torshavn 20 9 7 4 30 23 7 34
5 Vikingur Gota 20 8 9 3 29 20 9 33
6 AB 20 7 2 11 28 34 -6 23
7 EB / Streymur 20 5 5 10 25 32 -7 20
8 Skála 20 5 5 10 20 32 -12 20
9 07 Vestur 20 5 2 13 17 36 -19 17
10 B68 20 4 3 13 20 41 -21 15