Chuyển đến nội dung chính

Bảng xếp hạng

Ykkönen

# Đội T Thắng Hòa Thua BT BB HS PTS
1 Tampere United 20 12 5 3 42 16 26 41
2 Rops 20 10 7 3 45 28 17 37
3 OLS 20 8 7 5 40 30 10 31
4 PKKU 20 8 7 5 36 28 8 31
5 VJS 20 7 9 4 37 28 9 30
6 SalPa 20 8 6 6 34 33 1 30
7 FC jazz 20 8 5 7 29 28 1 29
8 JJK 20 7 6 7 45 39 6 27
9 TPV 20 5 6 9 29 38 -9 21
10 Inter Turku II 20 5 5 10 32 48 -16 20
11 KPV-j 20 4 3 13 21 60 -39 15
12 KuPS Akatemia 20 2 6 12 32 46 -14 12