Chuyển đến nội dung chính

Bảng xếp hạng

1. Deild

# Đội T Thắng Hòa Thua BT BB HS PTS
1 B71 20 16 2 2 63 18 45 50
2 Víkingur II 20 14 3 3 52 30 22 45
3 Suduroy 20 13 2 5 59 26 33 41
4 ÍF II 20 8 6 6 48 43 5 30
5 TB 20 7 5 8 35 43 -8 26
6 B36 II 20 7 2 11 37 49 -12 23
7 NSÍ II 20 6 4 10 26 42 -16 22
8 HB II 20 5 5 10 25 32 -7 20
9 Hoyvík 20 6 1 13 32 59 -27 19
10 EB / Streymur II 20 2 2 16 24 59 -35 8