Chuyển đến nội dung chính

Bảng xếp hạng

1. Deild

# Đội T Thắng Hòa Thua BT BB HS PTS
1 Throttur Reykjavik 19 11 4 4 41 20 21 37
2 Afturelding 18 11 3 4 53 31 22 36
3 Fylkir 19 11 1 7 39 32 7 34
4 HK Kopavogur 19 10 2 7 44 35 9 32
5 Njardvik 19 10 2 7 32 26 6 32
6 Grotta 18 8 3 7 34 33 1 27
7 Leiknir R. 19 7 4 8 30 28 2 25
8 Vestri 19 7 3 9 28 39 -11 24
9 IR Reykjavik 19 6 4 9 33 40 -7 22
10 Grindavik 19 4 9 6 19 25 -6 21
11 Völsungur 19 5 5 9 27 39 -12 20
12 Ægir 19 2 2 15 22 54 -32 8